Tính lãi vay mua nhà & lịch trả nợ
Nhập số tiền vay, thời hạn và lãi suất để xem ngay lịch trả nợ từng kỳ, tổng lãi, và cảnh báo sốc lãi suất khi hết ưu đãi — điều mà máy tính của ngân hàng thường giấu. Miễn phí, không cần đăng nhập, chia sẻ được bằng link.
Tùy chọn nâng cao▸
Số do ngân hàng công bố. Link cập nhật 2026-07-10. Nhập lãi suất từ trang đó vào ô phía trên.
| Năm | Lãi suất | Lãi | Gốc | Trả/năm | Dư nợ cuối |
|---|---|---|---|---|---|
| Năm 1 | 8% | 156.333.333 | 100.000.000 | 256.333.333 | 1.900.000.000 |
| Năm 2 | 11% | 203.958.333 | 100.000.000 | 303.958.333 | 1.800.000.000 |
| Năm 3 | 11% | 192.958.333 | 100.000.000 | 292.958.333 | 1.700.000.000 |
| Năm 4 | 11% | 181.958.333 | 100.000.000 | 281.958.333 | 1.600.000.000 |
| Năm 5 | 11% | 170.958.333 | 100.000.000 | 270.958.333 | 1.500.000.000 |
| Năm 6 | 11% | 159.958.333 | 100.000.000 | 259.958.333 | 1.400.000.000 |
| Năm 7 | 11% | 148.958.333 | 100.000.000 | 248.958.333 | 1.300.000.000 |
| Năm 8 | 11% | 137.958.333 | 100.000.000 | 237.958.333 | 1.200.000.000 |
| Năm 9 | 11% | 126.958.333 | 100.000.000 | 226.958.333 | 1.100.000.000 |
| Năm 10 | 11% | 115.958.333 | 100.000.000 | 215.958.333 | 1.000.000.000 |
| Năm 11 | 11% | 104.958.333 | 100.000.000 | 204.958.333 | 900.000.000 |
| Năm 12 | 11% | 93.958.333 | 100.000.000 | 193.958.333 | 800.000.000 |
| Năm 13 | 11% | 82.958.333 | 100.000.000 | 182.958.333 | 700.000.000 |
| Năm 14 | 11% | 71.958.333 | 100.000.000 | 171.958.333 | 600.000.000 |
| Năm 15 | 11% | 60.958.333 | 100.000.000 | 160.958.333 | 500.000.000 |
| Năm 16 | 11% | 49.958.333 | 100.000.000 | 149.958.333 | 400.000.000 |
| Năm 17 | 11% | 38.958.333 | 100.000.000 | 138.958.333 | 300.000.000 |
| Năm 18 | 11% | 27.958.333 | 100.000.000 | 127.958.333 | 200.000.000 |
| Năm 19 | 11% | 16.958.333 | 100.000.000 | 116.958.333 | 100.000.000 |
| Năm 20 | 11% | 5.958.333 | 100.000.000 | 105.958.333 | 0 |
Đơn vị: đồng (₫). 240 kỳ.
3 cách tính lãi vay phổ biến
Dư nợ giảm dần
Gốc chia đều mỗi kỳ, lãi tính trên dư nợ còn lại. Khoản trả cao ở đầu và giảm dần; tổng lãi thường thấp nhất. Phổ biến nhất cho vay mua nhà tại Việt Nam.
Góp đều (niên kim / EMI)
Tổng khoản trả mỗi tháng bằng nhau. Dễ lập kế hoạch tài chính, nhưng các năm đầu phần lớn là trả lãi. Khi lãi thả nổi thay đổi, khoản trả được tính lại.
Lãi phẳng
Lãi tính trên gốc ban đầu suốt kỳ — thường gặp ở vay tiêu dùng. Con số quảng cáo thấp nhưng lãi suất thực cao gần gấp đôi; công cụ sẽ lột mặt nạ bằng APR.
Lãi suất cơ sở & cho vay các ngân hàng (trang chính thức)
Lãi suất thả nổi = lãi suất cơ sở/tham chiếu + biên độ. Mỗi ngân hàng công bố lãi suất cơ sở (hoặc lãi suất cho vay bình quân theo quy định NHNN) trên website. Lấy con số mới nhất từ đúng nguồn dưới đây rồi nhập vào công cụ:
- Vietcombank →
- BIDV →
- VietinBank →
- Agribank →
- VPBank →
- Techcombank →
- ACB →
- Sacombank →
- VIB →
- TPBank →
- SHB →
- MB →
- HDBank →
- Shinhan →
- UOB →
- Woori →
Số do ngân hàng công bố; link cập nhật 2026-07-10. Ankapong không phải tổ chức tín dụng — công cụ chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính. Vui lòng đối chiếu hợp đồng & liên hệ ngân hàng để có con số chính thức.
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất thả nổi là gì? Vì sao khoản trả tăng vọt sau ưu đãi?
Đa số vay mua nhà chỉ cố định lãi suất ưu đãi trong 6–24 tháng đầu, sau đó chuyển sang lãi thả nổi = lãi suất cơ sở (hoặc lãi tiết kiệm 12–24 tháng) + biên độ 3–4%/năm. Vì vậy khi hết ưu đãi, khoản trả hằng tháng thường nhảy 30–50%. Công cụ này cho bạn nhập cả hai giai đoạn để thấy trước cú nhảy đó.
Nên chọn dư nợ giảm dần hay góp đều (EMI)?
Dư nợ giảm dần: gốc trả đều, lãi tính trên dư nợ nên khoản trả cao ở đầu rồi giảm dần; tổng lãi thường thấp hơn. Góp đều: khoản trả bằng nhau mỗi tháng, dễ lập ngân sách, nhưng những năm đầu chủ yếu trả lãi. Bạn có thể đổi qua lại để so sánh tổng lãi hai cách.
Lãi phẳng khác gì lãi trên dư nợ giảm dần?
Lãi phẳng tính trên gốc ban đầu suốt kỳ (dù dư nợ đã giảm), nên nghe thì rẻ nhưng lãi suất thực (APR) thường cao gần gấp đôi. Chọn phương thức 'Lãi phẳng', công cụ sẽ tự quy đổi ra lãi suất thực để bạn so sánh công bằng.
Trả nợ trước hạn có bị phạt không?
Đa số ngân hàng thu phí trả nợ trước hạn 1–3% trên số tiền tất toán, giảm dần theo năm và thường miễn sau 3–5 năm. Hãy đọc kỹ hợp đồng. Tính năng mô phỏng phí phạt sẽ được bổ sung; hiện bạn có thể dùng 'trả thêm gốc' để xem tiết kiệm lãi khi trả nhanh hơn.
Công cụ có chính xác với gói vay của ngân hàng tôi không?
Công thức tính (giảm dần, góp đều, lãi phẳng) là chuẩn ngân hàng và đã được kiểm thử. Kết quả phụ thuộc vào lãi suất bạn nhập. Hãy lấy lãi suất cơ sở/tham chiếu và biên độ từ trang chính thức của ngân hàng (danh sách link bên dưới) để có con số sát nhất.