Ankapong

Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm (2025–2050)

Sau khi hợp nhất với Bình DươngBà Rịa – Vũng Tàu, TP.HCM trở thành đô thị lớn nhất Việt Nam. Dự thảo Quy hoạch tổng thể TP.HCM thời kỳ 2025–2050, tầm nhìn 100 năm định hình một siêu đô thị đa cực với 5 cực động lực, 5 hành lang kinh tế và 10 vùng quản trị phát triển. Dưới đây là toàn cảnh cấu trúc không gian và các chỉ tiêu chính, kèm sơ đồ trích từ hồ sơ thuyết minh.

Bấm để dùng thử bản đồ TP.HCM

Quy hoạch TP.HCM 100 năm tóm tắt trong 60 giây

Tên quy hoạch
Quy hoạch tổng thể TP.HCM thời kỳ 2025–2050, tầm nhìn 100 năm
Đơn vị tư vấn
VIUP – Boston Consulting Group (BCG) – Nikken Sekkei
Phạm vi
TP.HCM sau sáp nhập (TP.HCM + Bình Dương + Bà Rịa – Vũng Tàu) — ~6.772,59 km², 168 phường/xã
Mô hình
Siêu đô thị đa cực “Polycentric Hyper City”: 5 cực · 5 hành lang · 10 vùng · 6 khu đặc thù
Dân số dự báo
~16 triệu (2030) → ~21 triệu (2045) → ~28 triệu (2075)
GRDP/người
≥ 14.000 USD (2030) → ≥ 75.000 USD (2045) → ≥ 100.000 USD (2075)
Đường sắt đô thị
28 tuyến, tổng ~1.100 km; mô hình TOD “đô thị 20–60 phút”
Cột mốc xanh
Phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050

Cơ sở pháp lý: quy hoạch được lập trên cơ sở Nghị quyết 09-NQ/TW (19/5/2026) của Bộ Chính trị về phát triển TP.HCM trong kỷ nguyên mới, Nghị quyết 188/2025/QH15 (cơ chế đặc thù phát triển mạng lưới đường sắt đô thị), Quyết định 1711/QĐ-TTg (31/12/2024) phê duyệt Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030 và Quyết định 1125/QĐ-TTg (11/6/2025) điều chỉnh Quy hoạch chung TP.HCM đến 2040, tầm nhìn 2060. Lưu ý: đây là bản thuyết minh tổng hợp (dự thảo) do liên danh tư vấn lập, chưa phải quyết định phê duyệt cuối cùng — số liệu có thể thay đổi khi được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Muốn xem quy hoạch tới từng thửa đất TP.HCM?

Trang này trình bày bức tranh tổng thể — cực, hành lang, vùng. Khi cần xem một mảnh đất cụ thể (ranh thửa, diện tích, loại đất theo quy hoạch), Ankapong đã có bản đồ thửa đất phủ cả ba vùng hợp thành: hơn 3,09 triệu thửa567.000 điểm số nhà — gõ địa chỉ là bản đồ bay tới đúng nơi, hoặc bấm thẳng vào thửa để xem.

Dùng thử bản đồ thửa đất TP.HCM ngay

Bản đồ thật (demo) — bấm vào thửa để xem loại đất & diện tích; kéo để khám phá. Ra ngoài khu trung tâm sẽ mời đăng nhập để xem toàn TP.HCM.

Mô hình siêu đô thị đa cực “Polycentric Hyper City”

Cấu trúc không gian TP.HCM chuyển từ đô thị đơn tâm (dồn vào lõi hiện hữu) sang siêu đô thị đa cực – đa trung tâm vận hành theo mạng lưới. Khung tổng thể gồm một tâm lõi (TP.HCM cũ — thủ phủ tài chính, kinh tế tri thức), hai tâm động lực (Bình Dương về công nghiệp; Bà Rịa – Vũng Tàu về cảng biển – năng lượng) và một không gian đặc thù (Côn Đảo). Tất cả liên kết theo công thức “5 cực động lực + 5 hệ liên kết = 10 vùng quản trị phát triển”.

Sơ đồ tiến hóa cấu trúc đô thị TP.HCM: đơn tâm → đa cực → Polycentric Hyper City
Tiến hóa cấu trúc đô thị TP.HCM: đơn tâm (đến 1990) → đa cực (1990–2025) → Polycentric Hyper City (2025–2045+).

5 cực động lực (5 cực tăng trưởng)

Năm cực động lực là các trung tâm tăng trưởng chủ đạo, mỗi cực có chức năng kinh tế, phạm vi không gian và tính chất riêng — tạo nền tảng phân bố lại hoạt động kinh tế, dân cư và đầu tư, đồng thời giảm tải cho lõi trung tâm hiện hữu.

1

Cực lõi trung tâm quốc tế

Sài Gòn – Chợ Lớn – Thủ Thiêm – hai bờ sông Sài Gòn

Trung tâm tài chính quốc tế, quản trị, dịch vụ toàn cầu, kinh tế tri thức và văn hóa sáng tạo (CBD).

Trung tâm quản trị & tài chính
2

Cực đổi mới sáng tạo phía Đông

Thủ Đức – Dĩ An – Thuận An – kết nối sân bay Long Thành

AI, bán dẫn, R&D, đại học, startup, công nghệ cao, kinh tế số và tài chính mới.

Thung lũng đổi mới sáng tạo của Đông Nam Á
3

Cực công nghiệp – logistics phía Bắc

Bình Dương – Thủ Dầu Một – Bến Cát – Bàu Bàng

Sản xuất tiên tiến, logistics thông minh, trung tâm phân phối vùng.

Công xưởng công nghệ cao & logistics thông minh
4

Cực cảng biển – thương mại tự do phía Nam – năng lượng

Cần Giờ – Cái Mép – Thị Vải – Phú Mỹ – Long Sơn

Cảng trung chuyển quốc tế, khu thương mại tự do (FTZ), logistics toàn cầu, kinh tế hàng hải và năng lượng.

Trung tâm giao thương quốc tế của Việt Nam
5

Cực biển – du lịch

Vũng Tàu – Long Hải – Hồ Tràm

Du lịch quốc tế, nghỉ dưỡng, kinh tế biển, thể thao biển, kinh tế đêm và năng lượng tái tạo.

Không gian biển đẳng cấp quốc tế
Sơ đồ 5 cực động lực của TP.HCM
Sơ đồ 5 cực động lực của TP.HCM.

5 hệ liên kết chiến lược (5 hành lang)

Năm hệ liên kết không chỉ là tuyến giao thông, mà là không gian tổ chức các dòng chảy: hàng hóa, dòng vốn, tri thức, du khách, dữ liệu, năng lượng, nước và cấu trúc sinh thái — kết nối các cực động lực và các vùng thành một thể thống nhất.

1

Hành lang Bắc – Nam (xuyên Á)

Mộc Bài – Củ Chi – Hóc Môn – lõi trung tâm – Thủ Đức – Biên Hòa – Phú Mỹ – Cái Mép – vịnh Gành Rái

Nối kinh tế lục địa với kinh tế biển, hình thành hành lang giao thương quốc tế xuyên suốt siêu đô thị.

2

Hành lang Đông – Tây

ĐBSCL – Cần Giờ – Vũng Tàu – Long Hải – Hồ Tràm – Bình Châu – Côn Đảo

Nối Đồng bằng sông Cửu Long với cửa ngõ hàng không Long Thành, cảng biển và kinh tế biển Đông Nam Bộ.

3

Hành lang công nghiệp – logistics đa phương thức

Hóc Môn – Thủ Dầu Một – Bến Cát – Bàu Bàng – Chơn Thành; Nhà Bè – Hiệp Phước – Cái Mép – Thị Vải – Vũng Tàu

Tổ chức dòng hàng hóa và chuỗi cung ứng qua Vành đai 3, Vành đai 4, cao tốc, đường sắt hàng hóa, ICD và sân bay Long Thành.

4

Hành lang hạ tầng đô thị đa tầng

Lõi hiện hữu – Thủ Thiêm – Thủ Đức – Dĩ An – Long Thành

Mạng metro/TOD, đường sắt vùng, vành đai, không gian ngầm – trên cao – hạ tầng số; nền tảng tái phân bố dân cư.

5

Hành lang xanh – xanh dương

Sông Sài Gòn – Đồng Nai – Nhà Bè – Soài Rạp – Thị Vải – rừng Cần Giờ – hồ Dầu Tiếng

Hạ tầng sinh thái nền: điều tiết nước, giảm ngập, chống đảo nhiệt và tăng khả năng chống chịu biến đổi khí hậu.

Sơ đồ 5 hệ liên kết chiến lược của TP.HCM
Sơ đồ 5 hệ liên kết chiến lược (hành lang Bắc – Nam, Đông – Tây, công nghiệp – logistics, hạ tầng đa tầng, xanh – xanh dương).

10 vùng quản trị phát triển

Mười vùng là khung quản lý lãnh thổ của TP.HCM mới. Mỗi vùng được xác định theo chức năng chủ đạo, điều kiện đất đai, hạ tầng, môi trường, bản sắc và yêu cầu kiểm soát phát triển riêng.

Sơ đồ 10 vùng quản trị phát triển của TP.HCM
Sơ đồ phân vùng: 10 vùng quản trị phát triển (vùng 10 — Đặc khu Côn Đảo — ở ô riêng).
1

Lõi đô thị – tài chính – quản trị – di sản

Sài Gòn, Chợ Lớn, Thủ Thiêm, hai bờ sông Sài Gòn. Tái thiết theo TOD và không gian ngầm, kinh tế dịch vụ giá trị cao, tăng không gian công cộng ven sông.

2

Đổi mới sáng tạo phía Đông

Thủ Đức, Dĩ An, Thuận An. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, khu công nghệ cao, đại học – viện nghiên cứu, trung tâm dữ liệu, fintech, khởi nghiệp.

3

Tây – Tây Nam, cửa ngõ ĐBSCL

Đầu mối Tân Kiên. Logistics, y sinh, công nghiệp sạch, đô thị thích ứng nước; vùng đệm thoát lũ, kết nối Long An – Tiền Giang – Cần Thơ.

4

Đô thị công nghiệp – dịch vụ Bình Dương

Hậu phương sản xuất của siêu đô thị; chuyển khu công nghiệp truyền thống sang KCN sinh thái và công nghệ cao, bổ sung dịch vụ đô thị, y tế, giáo dục, nhà ở.

5

Vùng sinh thái và dự trữ phát triển

Bắc – Tây Bắc Bình Dương và Đông Nam Vũng Tàu. Bảo vệ rừng, mặt nước, đất nông nghiệp, vùng trữ nước; nông nghiệp công nghệ cao và quỹ đất dự trữ dài hạn.

6

Vùng phía Nam, Nhà Bè – Hiệp Phước

Cực đô thị – cảng – logistics phía Nam; đô thị thích ứng nước, nối lõi trung tâm với Cần Giờ, kiểm soát vùng đất thấp và rủi ro ngập.

7

Vùng sinh thái biển Cần Giờ

Lá chắn sinh thái và dự trữ sinh quyển; bảo tồn rừng ngập mặn, kinh tế biển xanh, du lịch sinh thái có kiểm soát — không đô thị hóa đại trà.

8

Vùng cảng biển – logistics – công nghiệp – năng lượng

Cái Mép – Thị Vải, cửa ngõ hàng hải quốc tế; khu thương mại tự do (FTZ), cảng nước sâu, ga hàng hóa và công nghiệp năng lượng.

9

Vùng du lịch biển Vũng Tàu – Long Hải – Hồ Tràm

Chuỗi đô thị du lịch biển chất lượng cao; nghỉ dưỡng, chăm sóc sức khỏe, kinh tế đêm — tránh bê-tông hóa dải ven biển.

10

Đặc khu Côn Đảo

Không gian sinh thái – di sản – quốc phòng đặc thù; du lịch cao cấp có kiểm soát sức chứa, mô hình đảo xanh tự chủ năng lượng.

Mục tiêu phát triển theo mốc 2030 · 2045 · 2075

2030
GRDP/người ≥ 14.000 USD

Đô thị văn minh, hiện đại, nổi trội Đông Nam Á. Kinh tế số ~40% GRDP; hoàn thành khoảng 200 km đường sắt đô thị; HDI ~0,9; cơ bản giải quyết ngập, ô nhiễm và ùn tắc.

2045
GRDP/người ≥ 75.000 USD

Trung tâm kinh tế – văn hóa – khoa học công nghệ – đổi mới sáng tạo của châu Á. Hoàn thành kết nối mạng metro; đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero).

2075
GRDP/người ≥ 100.000 USD

Đô thị toàn cầu, thông minh, hiện đại, sánh ngang các đô thị hàng đầu thế giới; HDI trên 0,9. (Mốc 100 năm thống nhất đất nước.)

Các con số theo kịch bản phát triển được chọn (kịch bản 2 trong ba kịch bản của thuyết minh). Tăng trưởng GRDP mục tiêu tối thiểu 10%/năm giai đoạn tới 2045, khoảng 6%/năm giai đoạn sau 2045. Số liệu mang tính tham khảo, sẽ được rà soát khi phê duyệt chính thức.

Hạ tầng giao thông khung đến 2050

Giao thông là xương sống của siêu đô thị đa cực: chuyển từ mạng hướng tâm vào lõi cũ sang mạng liên kết vùng đa phương thức, ưu tiên đường sắt đô thị và các tuyến vành đai.

Đường sắt đô thị (metro)

28 tuyến, tổng ~1.100 km (~72,1 tỷ USD). Khung tuyến TP.HCM số 1, 2, 3, 5, 6 + Thủ Thiêm – Long Thành + tuyến kết nối trung tâm – Cần Giờ + metro Bình Dương và monorail Vũng Tàu (cũ). Tiêu chí 30–40 km/1 triệu dân.

Đường sắt quốc gia

Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, Hà Nội – TP.HCM, TP.HCM – Cần Thơ, Biên Hòa – Vũng Tàu, TP.HCM – Lộc Ninh, TP.HCM – Tây Ninh. Ga chính: Sài Gòn (Hòa Hưng), Thủ Thiêm, Tân Kiên, An Bình, Bình Triệu.

Cao tốc & vành đai

Khép kín Vành đai 3 (2026) và Vành đai 4 (2029); các cao tốc TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây, Bến Lức – Long Thành, Biên Hòa – Vũng Tàu, TP.HCM – Mộc Bài, TP.HCM – Chơn Thành – Hoa Lư.

Cảng biển & hàng không

Cảng biển nhóm 4, quy hoạch tiềm năng thành cảng đặc biệt; cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ; Cái Mép – Thị Vải đón tàu container tới 24.000 TEU. Hàng không: Tân Sơn Nhất (50 triệu khách/năm) và Côn Đảo, kết nối sân bay Long Thành; 3 sân bay chuyên dụng (Gò Găng, Đất Đỏ, Dầu Tiếng).

Sơ đồ quy hoạch mạng lưới đường sắt đô thị (metro) TP.HCM
Sơ đồ quy hoạch mạng lưới đường sắt đô thị (metro) — 28 tuyến, gồm cả metro Bình Dương và monorail Vũng Tàu (cũ).

Mô hình TOD “đô thị 20–60 phút”

Chiến lược chuyển tư duy quy hoạch từ “tốc độ di chuyển” (Mobility) sang “tính tiếp cận” (Accessibility), phát triển đô thị nén quanh nhà ga. Lộ trình metro: ~187 km và khép kín Vành đai 3 (2026) → ~275 km (2035) → mạng ~700 km liên thông toàn vùng (2035–2045). Mục tiêu: 80% cư dân đô thị trong bán kính đi bộ 10 phút tới nhà ga, nâng tỷ lệ giao thông công cộng lên 50–60%, giảm hơn 30% phương tiện cá nhân và đạt Net Zero vào 2050.

Chiến lược TOD của TP.HCM: chuyển từ tốc độ sang tính tiếp cận
Chiến lược TOD: mật độ nén, tăng tỷ lệ giao thông công cộng và phát thải thấp.

Dự báo dân số TP.HCM theo quy hoạch

Mốc thời gianQuy mô dân số (kịch bản chọn)
2030~16 triệu người
2035~17,5 triệu người
2045~21 triệu người
2075~28 triệu người

Hiện trạng (2025): TP.HCM mới có khoảng 14 triệu dân, chiếm ~13,4% dân số cả nước.

Vì sao cần quy hoạch lại: những điểm nghẽn

Quy hoạch xuất phát từ các áp lực thực tế của một siêu đô thị đang mở rộng nhanh:

Nhà ở đắt đỏ

Giá bất động sản tăng ~10–15%/năm; chi phí sở hữu nhà thuộc top khu vực (~20,6 năm thu nhập). Nguồn cung nhà mới 2024 chỉ ~5.050 căn — thấp nhất từ 2013.

Ngập & nước

Địa hình thấp, sông rạch dày; giai đoạn 2021–2023 ghi nhận 14 đợt triều cường trên báo động III, đỉnh triều Phú An 1,74 m.

Ô nhiễm không khí

PM2.5 trung bình ~31 µg/m³ (gấp ~6 lần ngưỡng WHO); giao thông đóng góp 40–45% PM2.5.

Giao thông chưa đồng bộ

Mạng lưới vẫn vận hành theo logic hướng tâm vào lõi cũ; các tuyến vành đai, cao tốc, đường sắt then chốt chưa hoàn chỉnh.

Phát triển phân mảnh

Ba nền kinh tế (TP.HCM – Bình Dương – Vũng Tàu) còn vận hành tách rời, chưa thành một chuỗi giá trị liền mạch.

Bẫy thu nhập trung bình

GRDP/người tiệm cận 14.000 USD — ngưỡng rất ít đô thị châu Á vượt qua bền vững; cần chuyển sang tăng trưởng dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo.

Khung sinh thái: không gian xanh & hành lang xanh – xanh dương

Sau sáp nhập, TP.HCM sở hữu hệ thống không gian xanh, mặt nước và sinh thái lớn nhất cả nước — mạng sông ngòi dày, rừng ngập mặn Cần Giờ (~34.672 ha), hồ Dầu Tiếng và các vùng nông nghiệp. Hệ thống sông Sài Gòn – Đồng Nai – Nhà Bè – Soài Rạp – Thị Vải cùng rừng Cần Giờ được định hướng thành khung hạ tầng sinh thái nền: điều tiết nước, giảm ngập và giữ bản sắc “siêu đô thị sông – biển”.

Sơ đồ không gian xanh, mặt nước và hành lang sinh thái của TP.HCM
Không gian xanh, mặt nước, hành lang sinh thái và vùng đệm sinh thái toàn thành phố.

Bộ sơ đồ quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm

Các sơ đồ chính về tầm nhìn, cấu trúc không gian, cực – hành lang – vùng và chiến lược TOD. Bấm vào một sơ đồ để xem bản lớn.

Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — Tầm nhìn 100 năm: đô thị toàn cầu, thông minh, hiện đại
Tầm nhìn 100 năm: đô thị toàn cầu, thông minh, hiện đại
Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — Tiến hóa cấu trúc đô thị: đơn tâm → đa cực → Polycentric Hyper City
Tiến hóa cấu trúc đô thị: đơn tâm → đa cực → Polycentric Hyper City
Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — Tầm nhìn dài hạn theo 3 giai đoạn (2030 · 2045 · 2075)
Tầm nhìn dài hạn theo 3 giai đoạn (2030 · 2045 · 2075)
Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — Sơ đồ các cực phát triển của TP.HCM
Sơ đồ các cực phát triển của TP.HCM
Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — Sơ đồ 5 cực động lực
Sơ đồ 5 cực động lực
Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — Sơ đồ 5 hệ liên kết chiến lược
Sơ đồ 5 hệ liên kết chiến lược
Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — Sơ đồ 10 vùng quản trị phát triển
Sơ đồ 10 vùng quản trị phát triển
Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — Không gian xanh, mặt nước và hành lang sinh thái
Không gian xanh, mặt nước và hành lang sinh thái
Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — Chiến lược TOD: chuyển từ “tốc độ” sang “tính tiếp cận”
Chiến lược TOD: chuyển từ “tốc độ” sang “tính tiếp cận”
Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — Quy hoạch mạng lưới đường sắt đô thị (metro)
Quy hoạch mạng lưới đường sắt đô thị (metro)
Sơ đồ Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm — 5 hành lang vận tải logistics chiến lược
5 hành lang vận tải logistics chiến lược

Nguồn sơ đồ: Thuyết minh tổng hợp Quy hoạch tổng thể Thành phố Hồ Chí Minh thời kỳ 2025–2050, tầm nhìn 100 năm (liên danh tư vấn VIUP – Boston Consulting Group – Nikken Sekkei). Sơ đồ mang tính minh họa, tham khảo; nội dung phê duyệt cuối cùng theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Câu hỏi thường gặp

Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm là gì?

Là Quy hoạch tổng thể Thành phố Hồ Chí Minh thời kỳ 2025–2050, tầm nhìn đến năm 2075 và xa hơn (mốc 100 năm thống nhất đất nước) — nên thường gọi tắt là “tầm nhìn 100 năm”. Quy hoạch phủ toàn bộ TP.HCM sau khi hợp nhất với Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu (khoảng 6.772,59 km², 168 phường/xã), theo mô hình siêu đô thị đa cực “Polycentric Hyper City”. Thuyết minh do liên danh tư vấn VIUP – Boston Consulting Group (BCG) – Nikken Sekkei lập.

TP.HCM mới gồm những địa phương nào sau sáp nhập?

Từ năm 2025, TP.HCM mới là hợp nhất của ba địa phương: TP.HCM (cũ), tỉnh Bình Dương và tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Quy hoạch mô tả đây là “siêu đô thị ba nền”: TP.HCM giữ vai trò tài chính – dịch vụ – R&D – đổi mới sáng tạo; Bình Dương là trung tâm công nghiệp – chế biến chế tạo; Bà Rịa – Vũng Tàu là trung tâm cảng biển nước sâu Cái Mép – Thị Vải, năng lượng và logistics quốc tế. Quy mô dân số khoảng 14 triệu người, chiếm ~13,4% dân số cả nước.

5 cực động lực (5 cực tăng trưởng) của TP.HCM là gì?

Quy hoạch xác định 5 cực động lực: (1) Cực lõi trung tâm quốc tế (Sài Gòn – Chợ Lớn – Thủ Thiêm) — trung tâm quản trị & tài chính; (2) Cực đổi mới sáng tạo phía Đông (Thủ Đức – Dĩ An – Thuận An – Long Thành) — thung lũng đổi mới sáng tạo; (3) Cực công nghiệp – logistics phía Bắc (Bình Dương – Thủ Dầu Một – Bến Cát – Bàu Bàng); (4) Cực cảng biển – thương mại tự do phía Nam – năng lượng (Cần Giờ – Cái Mép – Thị Vải – Phú Mỹ – Long Sơn); và (5) Cực biển – du lịch (Vũng Tàu – Long Hải – Hồ Tràm).

10 vùng quy hoạch của TP.HCM gồm những vùng nào?

10 vùng quản trị phát triển gồm: (1) Lõi đô thị – tài chính – quản trị – di sản; (2) Đổi mới sáng tạo phía Đông; (3) Tây – Tây Nam, cửa ngõ ĐBSCL; (4) Đô thị công nghiệp – dịch vụ Bình Dương; (5) Vùng sinh thái và dự trữ phát triển; (6) Vùng phía Nam, Nhà Bè – Hiệp Phước; (7) Vùng sinh thái biển Cần Giờ; (8) Vùng cảng biển – logistics – công nghiệp – năng lượng (Cái Mép – Thị Vải); (9) Vùng du lịch biển Vũng Tàu – Long Hải – Hồ Tràm; và (10) Đặc khu Côn Đảo.

TP.HCM quy hoạch bao nhiêu km đường sắt đô thị (metro)?

Theo định hướng, toàn vùng quy hoạch 28 tuyến đường sắt đô thị với tổng chiều dài khoảng 1.100 km (TP.HCM cũ 10 tuyến, Bình Dương cũ 12 tuyến, Bà Rịa – Vũng Tàu cũ 3 tuyến), tổng nhu cầu vốn khoảng 72,1 tỷ USD. Lộ trình: đạt ~187 km metro và khép kín Vành đai 3 vào 2026; ~275 km metro và hoàn thành Vành đai 4 vào 2029–2035; tiến tới mạng ~700 km liên thông toàn vùng giai đoạn 2035–2045, với mục tiêu 80% cư dân đô thị ở trong bán kính đi bộ 10 phút tới nhà ga.

TP.HCM quy hoạch những tuyến cao tốc, vành đai, cảng và sân bay nào?

Đường bộ: khép kín Vành đai 3 (2026) và Vành đai 4 (2029), cùng các cao tốc TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây, Bến Lức – Long Thành, Biên Hòa – Vũng Tàu, TP.HCM – Mộc Bài, TP.HCM – Chơn Thành – Hoa Lư. Đường sắt: đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, TP.HCM – Cần Thơ, Biên Hòa – Vũng Tàu, Thủ Thiêm – Long Thành. Cảng biển: TP.HCM thuộc nhóm cảng biển số 4, quy hoạch tiềm năng thành cảng đặc biệt, với cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ và cụm Cái Mép – Thị Vải đón tàu container tới 24.000 TEU. Hàng không: 2 cảng hàng không (Tân Sơn Nhất ~50 triệu khách/năm và Côn Đảo) cùng 3 sân bay chuyên dụng (Gò Găng, Đất Đỏ, Dầu Tiếng), kết nối sân bay quốc tế Long Thành.

Mục tiêu kinh tế của TP.HCM đến 2030, 2045 và 2075 là gì?

Theo kịch bản phát triển được chọn, TP.HCM đặt mục tiêu tăng trưởng GRDP tối thiểu 10%/năm giai đoạn tới 2045. GRDP bình quân đầu người mục tiêu: tối thiểu 14.000 USD vào 2030 (kinh tế số ~40% GRDP), tối thiểu 75.000 USD vào 2045 (đạt phát thải ròng bằng 0), và tối thiểu 100.000 USD vào 2075. Dân số dự báo tăng từ ~16 triệu (2030) lên ~21 triệu (2045) và ~28 triệu (2075).

Mô hình siêu đô thị đa cực “Polycentric Hyper City” nghĩa là gì?

Là mô hình tổ chức không gian mới của TP.HCM sau sáp nhập, chuyển từ đô thị đơn tâm (dồn vào lõi hiện hữu) sang cấu trúc đa cực – đa trung tâm vận hành theo mạng lưới. Khung gồm một tâm lõi (TP.HCM cũ), hai tâm động lực (Bình Dương về công nghiệp, Bà Rịa – Vũng Tàu về cảng biển – năng lượng) và một không gian đặc thù (Côn Đảo), được liên kết bằng công thức “5 cực động lực + 5 hệ liên kết = 10 vùng quản trị phát triển”, với 6 khu đặc thù.

Tra cứu quy hoạch tới từng thửa đất ở TP.HCM ở đâu?

Trang này trình bày định hướng cấu trúc không gian toàn thành phố. Nếu cần tới từng thửa (ranh thửa, diện tích, số nhà, loại đất theo quy hoạch), Ankapong đã có bản đồ thửa đất TP.HCM với hơn 3,09 triệu thửa và hơn 567.000 điểm số nhà phủ cả ba vùng hợp thành — gõ địa chỉ hoặc bấm thẳng vào thửa để xem, miễn phí.

Tra cứu quy hoạch & thửa đất TP.HCM

Bản đồ thửa đất và quy hoạch sử dụng đất phủ toàn TP.HCM mới — hơn 3,09 triệu thửa trên cả ba vùng hợp thành. Gõ địa chỉ hoặc bấm vào thửa để xem loại đất theo quy hoạch.

Mở bản đồ thửa đất TP.HCM →