Ankapong

Bản đồ quy hoạch phân khu Hà Nội: 80 đồ án phủ 37% thành phố

Quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2.000 là cấp nằm giữa quy hoạch chung và quy hoạch chi tiết. Ở Hà Nội, lớp phân khu trên bản đồ Ankapong hiện có 80 đồ án, phủ 124.425 ha — khoảng 37% diện tích thành phố.

Và đây là câu quan trọng nhất trước khi bạn tra: nằm trong ranh một phân khu không có nghĩa là đất bị thu hồi. Một đồ án phân khu ở Hà Nội rộng trung vị 860,5 ha — nó nói khu vực đó được định hướng làm gì, không phải danh sách thửa bị lấy.

Quy hoạch phân khu Hà Nội tóm tắt trong 60 giây

Đồ án trong lớp phân khu
80 đồ án
Diện tích phủ
124.425 ha (đã trừ chồng lấn)
Tỷ lệ so với thành phố
Khoảng 37% của 3.359,84 km²
So với quy hoạch 1/500
Gấp 5,3 lần (1/500 phủ 23.465 ha)
Quy mô một đồ án
Trung vị 860,5 ha
Đồ án từ 500 ha trở lên
54/80 đồ án
Tỷ lệ bản vẽ
1/2.000 — giữa quy hoạch chung và quy hoạch chi tiết
Đối chiếu được tên/ký hiệu
72 đồ án
Kế hoạch mới nhất
Kế hoạch 331/KH-UBND ngày 24/8/2026 — lập 81 quy hoạch, gồm 63 phân khu đô thị
Ngày đo số liệu trên trang
30/8/2026

Bản đồ ranh 80 phân khu Hà Nội

Bản đồ mở sẵn ở lớp phân khu (lớp quy hoạch chung đã tắt để hai ranh không chồng lên nhau). Bấm vào một mảng màu để xem chức năng sử dụng đất tại đó.

Ranh hiển thị theo lớp quy hoạch phân khu đang chạy trên bản đồ Ankapong, không phải file ranh pháp lý gốc kèm quyết định phê duyệt — dùng để xác định vị trí, không thay thế trích lục quy hoạch chính thức. Nằm trong ranh không đồng nghĩa với bị thu hồi — xem phần giải thích bên dưới.

Ranh trên kia là cả một khu rộng

Một đồ án phân khu ở Hà Nội rộng trung vị 860,5 ha — tương đương hơn 8 km². Trong một ranh như vậy có hàng nghìn thửa với chức năng khác nhau: hai nhà cùng một con hẻm vẫn có thể rơi vào hai chức năng khác nhau. Câu đó chỉ trả lời được khi tra ở mức thửa.

Ký hiệu phân khu — N, S, H1, H2, GS, GN là những nhóm nào?

Người tra thường gõ thẳng ký hiệu: phân khu N10, phân khu H2-1, phân khu sông Hồng. Bảng dưới nói vị trí đo được của từng nhóm — đếm theo tâm đồ án nằm phía bắc hay phía nam sông Hồng. Bộ dữ liệu không kèm thuyết minh nên trang này không giải nghĩa từng chữ cái; nói thêm là suy đoán.

Ký hiệuSố đồ ánTổng diện tíchVị trí đo được
N1 – N111119.826 ha9/11 đồ án có tâm nằm phía bắc sông Hồng — vùng Đông Anh, Mê Linh, Sóc Sơn, Gia Lâm.
S1 – S5513.200 ha3/5 đồ án có tâm phía nam sông Hồng. Đây là các đồ án lớn, trung bình 2.640 ha.
GN, GN(A/B/C/ĐB)58.773 ha5/5 đồ án có tâm phía bắc sông Hồng.
GS, GS(A)27.880 ha2/2 đồ án có tâm phía nam sông Hồng, kéo dài theo trục tây nam.
H2-2, H2-3, H2-447.281 ha4/4 đồ án có tâm phía nam sông Hồng, vành ngoài khu nội đô.
H1-1A/B/C, H1-2, H1-3, H1-462.610 ha6/6 đồ án có tâm phía nam sông Hồng và là nhóm NHỎ nhất — trung bình 435 ha, riêng H1-1B chỉ 64 ha. Đây là các đồ án khu vực trung tâm.

Ngoài các nhóm ký hiệu trên, phần còn lại mang tên địa danh: sông Hồng, sông Đuống, Hoà Lạc 3–6, Xuân Mai 1–3, Phú Xuyên 1–3, Sóc Sơn 1–7, Tây Vành đai 4 đoạn 1–3, Ba Đình, Ga Hà Nội… — xem đủ ở bảng 80 đồ án.

Con số đáng chú ý không phải 63 phân khu sắp lập — mà là 37% đã tra được hôm nay

Tin tuần này nói Hà Nội sẽ lập 81 quy hoạch, trong đó 63 phân khu đô thị. Đó là việc của những năm tới. Còn thứ tra được ngay hôm nay là lớp phân khu đang hiển thị: 124.425 ha, khoảng 37% thành phố.

Đặt cạnh cấp chi tiết thì mới thấy vì sao điều này quan trọng: lớp quy hoạch chi tiết 1/500 chỉ phủ 23.465 ha — chừng 7% thành phố. Phân khu phủ gấp 5,3 lần. Với một thửa đất lấy ngẫu nhiên ở Hà Nội, khả năng có thứ để đọc ở cấp phân khu cao hơn hẳn ở cấp 1/500.

Điều trang này KHÔNG nói

80 đồ án phân khu, sắp theo diện tích

Bấm “Mở bản đồ” ở một dòng để nhảy thẳng tới ranh đồ án đó. 8 đồ án chưa đối chiếu được tên thì giữ nguyên mã trong dữ liệu nguồn, đánh dấu chưa rõ tên — vẫn tra ranh được bình thường.

#Đồ ánDiện tích ranhBản đồ
1MDGLchưa rõ tên21.960,4 haMở bản đồ →
2Phân khu sông Hồng10.027 haMở bản đồ →
3Phân khu GS6.659,2 haMở bản đồ →
4Phân khu GN5.430,6 haMở bản đồ →
5Phân khu Tây Vành đai 4 — đoạn 34.605,3 haMở bản đồ →
6Phân khu N104.050,3 haMở bản đồ →
7Phân khu S43.603,2 haMở bản đồ →
8Phân khu Tây Vành đai 4 — đoạn 13.362,7 haMở bản đồ →
9Phân khu S53.188,1 haMở bản đồ →
10Phân khu N113.110,7 haMở bản đồ →
11Phân khu Tây Vành đai 4 — đoạn 23.096,8 haMở bản đồ →
12Phân khu S32.726,1 haMở bản đồ →
13Phân khu H2-22.622,9 haMở bản đồ →
14Phân khu S22.493,7 haMở bản đồ →
15Phân khu N12.351,9 haMở bản đồ →
16Phân khu N92.291,8 haMở bản đồ →
17Phân khu H2-32.249,5 haMở bản đồ →
18Phân khu H2-42.204,9 haMở bản đồ →
19Phân khu N42.084,2 haMở bản đồ →
20Phân khu Phú Xuyên — khu 31.924,6 haMở bản đồ →
21Phân khu Hoà Lạc 41.912,3 haMở bản đồ →
22Phân khu N71.869,7 haMở bản đồ →
23Phân khu Xuân Mai — khu 31.743,5 haMở bản đồ →
24Phân khu Sóc Sơn — khu 31.423,3 haMở bản đồ →
25Phân khu Sóc Sơn — khu 51.341 haMở bản đồ →
26Phân khu GN(C)1.246,7 haMở bản đồ →
27Phân khu GS(A)1.220,4 haMở bản đồ →
28Phân khu S11.188,9 haMở bản đồ →
29Phân khu sông Đuống1.151,1 haMở bản đồ →
30Phân khu Phú Xuyên — khu 21.144,5 haMở bản đồ →
31Phân khu Hoà Lạc 51.109,5 haMở bản đồ →
32Phân khu N51.066,4 haMở bản đồ →
33Phân khu Hoà Lạc 31.003,1 haMở bản đồ →
34A6chưa rõ tên992,3 haMở bản đồ →
35Phân khu Yên Nghĩa — Đồng Mai979,8 haMở bản đồ →
36Phân khu H1-3920,3 haMở bản đồ →
37Phân khu Phú Xuyên — khu 1893,1 haMở bản đồ →
38Phân khu Xuân Mai — khu 1889 haMở bản đồ →
39Phân khu N3885,3 haMở bản đồ →
40GN(ĐB)chưa rõ tên860,5 haMở bản đồ →
41Phân khu Xuân Mai — khu 2820 haMở bản đồ →
42Phân khu phần còn lại huyện Hoài Đức768,9 haMở bản đồ →
43Phân khu N6725,5 haMở bản đồ →
44Phân khu N2703,2 haMở bản đồ →
45Phân khu H1-2700,6 haMở bản đồ →
46Phân khu Hoà Lạc 6699,2 haMở bản đồ →
47Phân khu N8686,9 haMở bản đồ →
48Phân khu H1-4661 haMở bản đồ →
49Phân khu Sóc Sơn — khu 1625 haMở bản đồ →
50Phân khu GN(B)621,8 haMở bản đồ →
51Phân khu GN(A)613,8 haMở bản đồ →
52Phân khu Sóc Sơn — khu 7568,8 haMở bản đồ →
53Phân khu Sóc Sơn — khu 4561 haMở bản đồ →
54Phân khu Sóc Sơn — khu 6533,6 haMở bản đồ →
55Phân khu cụm công nghiệp Tiên Thắng481,8 haMở bản đồ →
56Phân khu cụm công nghiệp Phù Đổng444,6 haMở bản đồ →
57Phân khu Trung Hưng 1434,4 haMở bản đồ →
58Phân khu Thanh Hà416,5 haMở bản đồ →
59Phân khu Sóc Sơn — khu 2414,8 haMở bản đồ →
60Phân khu Trung Sơn Trầm360,7 haMở bản đồ →
61Phân khu Viên Sơn296,6 haMở bản đồ →
62Phân khu Phú Thịnh273,1 haMở bản đồ →
63Phân khu Đồng Mai231 haMở bản đồ →
64H2-4B5chưa rõ tên203,8 haMở bản đồ →
65Phân khu H1-1C183 haMở bản đồ →
66Phân khu Ba Đình130,5 haMở bản đồ →
67Phân khu Sơn Lộc119,1 haMở bản đồ →
68Phân khu Trung Hưng 2105,4 haMở bản đồ →
69Phân khu Ga Hà Nội98,1 haMở bản đồ →
70Phân khu Lê Lợi88,9 haMở bản đồ →
71Phân khu H1-1A80,9 haMở bản đồ →
72Phân khu Quang Trung76,2 haMở bản đồ →
73Phân khu H1-1B63,7 haMở bản đồ →
74N4.IV.8chưa rõ tên43,9 haMở bản đồ →
75Phân khu Ngô Quyền34,8 haMở bản đồ →
76Phân khu khu nhà ở Văn Khê20,9 haMở bản đồ →
77Nghia Vuchưa rõ tên12,4 haMở bản đồ →
78Tung Phuongchưa rõ tên6,6 haMở bản đồ →
79R3S4chưa rõ tên5,3 haMở bản đồ →
80Phân khu Thịnh Liệt5,2 haMở bản đồ →

Kế hoạch 331/KH-UBND: Hà Nội sẽ lập thêm những quy hoạch nào?

Ngày 24/8/2026, Chủ tịch UBND thành phố Hà Nội ký Kế hoạch số 331/KH-UBND thực hiện Quy hoạch tổng thể Thủ đô tầm nhìn 100 năm. Kế hoạch xác định thành phố cần tổ chức lập 81 quy hoạch:

Phân khu đô thị
63
Ưu tiên hoàn thành trước khoảng 22 đồ án.
Phân khu khu chức năng
13
Các khu chức năng đặc thù.
Không gian ngầm & hạ tầng kỹ thuật
5
Quy hoạch chuyên ngành.

Trong 81 đồ án, 47 đồ án (58,02%) tiếp tục trên cơ sở kế thừa các quy hoạch đã triển khai trước đây, 34 đồ án (41,98%) lập mới theo định hướng phát triển mới. Sông Hồng được xác định là trục cảnh quan sinh thái – văn hoá chủ đạo.

Nguồn: Kế hoạch 331/KH-UBND ngày 24/8/2026 của UBND thành phố Hà Nội, theo tường thuật của Báo Xây dựng (24/8/2026), Thời báo Tài chính Việt Nam và Báo Dân trí (30/8/2026). Trang này không đăng lại toàn văn kế hoạch.

Thửa của bạn nằm trong phân khu nào?

Bản đồ ở trên cho biết ranh cả đồ án. Muốn biết thửa của bạn rơi vào chức năng sử dụng đất nào trong ranh đó — và khi nào thì có thêm lớp chi tiết 1/500 chồng lên — thì phải tra ở mức thửa.

Câu hỏi thường gặp

Quy hoạch phân khu Hà Nội có bao nhiêu đồ án?

Trên bản đồ Ankapong hiện có 80 đồ án nằm trong lớp quy hoạch phân khu của Hà Nội, phủ 124.425 ha sau khi đã trừ phần chồng lấn — khoảng 37% diện tích thành phố (3.359,84 km²). Con số này đếm theo dữ liệu đang hiển thị, không phải danh mục hành chính đầy đủ, và không đồng nghĩa với 63 quy hoạch phân khu đô thị mà Hà Nội dự kiến lập theo Kế hoạch 331/KH-UBND ngày 24/8/2026.

Kế hoạch 331/KH-UBND ngày 24/8/2026 là gì?

Đó là kế hoạch thực hiện Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm, do Chủ tịch UBND thành phố ký ngày 24/8/2026. Theo kế hoạch, Hà Nội sẽ tổ chức lập 81 quy hoạch: 5 quy hoạch không gian ngầm và hạ tầng kỹ thuật, 63 quy hoạch phân khu đô thị, 13 quy hoạch phân khu khu chức năng. Trong số này 47 đồ án (58,02%) kế thừa từ quy hoạch đã có, 34 đồ án (41,98%) lập mới. Thành phố ưu tiên hoàn thành trước khoảng 22 quy hoạch phân khu đô thị.

Vì sao phân khu quan trọng hơn 1/500 với đa số người tra cứu?

Vì phạm vi phủ chênh nhau hơn 5 lần. Lớp quy hoạch chi tiết 1/500 ở Hà Nội chỉ phủ khoảng 23.465 ha — chừng 7% thành phố, và chỉ có ở nơi đã có dự án đầu tư cụ thể. Lớp phân khu phủ 124.425 ha, khoảng 37%. Nói cách khác, phần lớn người tra một thửa đất ngẫu nhiên ở Hà Nội sẽ không có 1/500 để xem, nhưng có khả năng cao hơn nhiều là thửa đó nằm trong một đồ án phân khu.

Nằm trong ranh một phân khu thì đất có bị thu hồi không?

Không suy ra được từ việc nằm trong ranh. Quy hoạch phân khu là bản đồ định hướng chức năng sử dụng đất ở tỷ lệ 1/2.000 cho một khu vực rộng — trung vị 860 ha mỗi đồ án ở Hà Nội. Nó cho biết khu vực đó được định hướng làm gì, chứ không phải danh sách thửa bị thu hồi. Việc thu hồi đất phải theo dự án cụ thể, có quyết định thu hồi riêng và trình tự riêng theo Luật Đất đai. Đây là mô tả cơ chế, không phải một cam kết pháp lý.

Ký hiệu N, S, H1, H2, GS, GN trên bản đồ phân khu nghĩa là gì?

Bộ dữ liệu đang hiển thị chỉ kèm ký hiệu, không kèm thuyết minh, nên trang này không giải nghĩa từng chữ cái mà chỉ nói vị trí đo được: nhóm N có 9/11 đồ án nằm phía bắc sông Hồng; nhóm GN cả 5/5 đều phía bắc; các nhóm H1, H2, GS đều nằm phía nam. Nhóm H1 là nhóm nhỏ nhất, trung bình 435 ha. Muốn biết tên đầy đủ và nội dung của một phân khu cụ thể thì phải tra quyết định phê duyệt của đồ án đó.

Vì sao có đồ án tới 21.960 ha, gấp 25 lần trung vị?

Đó là đồ án mang mã MDGL trong dữ liệu nguồn, chưa đối chiếu được tên nên trang này giữ nguyên mã. Một mình nó chiếm 17,6% tổng diện tích phủ. Nếu chưa tính nó, 79 đồ án còn lại phủ khoảng 102.465 ha, tương đương 30,5% thành phố. Cả hai con số đều được ghi ở đây để bạn tự chọn cách đọc, thay vì chỉ đưa con số lớn hơn.

Tra phân khu ở thửa đất của tôi bằng cách nào?

Mở bản đồ, tìm tới thửa của bạn rồi bấm vào ranh đang phủ lên thửa đó — bảng thông tin sẽ hiện chức năng sử dụng đất theo lớp phân khu. Bản đồ trên trang này hiển thị ranh cả đồ án, tức cả một khu rộng vài trăm tới vài nghìn ha; hai nhà cùng một con hẻm vẫn có thể rơi vào hai chức năng khác nhau, và câu đó chỉ trả lời được khi tra ở mức thửa.

Dữ liệu ranh phân khu này lấy từ đâu, cập nhật khi nào?

Ranh lấy từ lớp quy hoạch phân khu đang chạy trên bản đồ Ankapong, cùng bộ dữ liệu với lớp quy hoạch chi tiết. Diện tích và tâm đồ án được đo lại ngày 30/8/2026 trên hệ toạ độ VN2000 / UTM múi 48. Bộ dữ liệu không kèm số quyết định phê duyệt, ngày duyệt hay chủ đầu tư của từng đồ án — muốn những thứ đó phải xin trích lục quy hoạch tại cơ quan nhà nước.

Nguồn dữ liệu

Xem thêm