Ankapong

Bản đồ quy hoạch Phường An Phú, TP.HCM

Phường An Phú thuộc TP.HCM (trước thuộc tỉnh Bình Dương), được sắp xếp từ 2 đơn vị hành chính cũ; phần lớn thửa đất là đất ở đô thị. Tra cứu ranh quy hoạch, lộ giới và loại đất từng thửa ngay trên bản đồ.

Phường An Phú được thành lập trên cơ sở sắp xếp An Phú, Bình Chuẩn (Thành phố Thuận An, Bình Dương cũ) theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15 (hiệu lực 1/7/2025). Bạn có thể tra cứu ranh quy hoạch, lộ giới và loại đất của từng thửa trong phường ngay trên bản đồ.

Xem bản đồ quy hoạch Phường An Phú

Mở thẳng bản đồ tại đúng vị trí Phường An Phú trên nền vệ tinh TP.HCM.

Bản đồ thật (demo) — bấm vào thửa để xem loại đất & diện tích; kéo để khám phá. Ra ngoài khu trung tâm sẽ mời đăng nhập để xem toàn TP.HCM.

Phường An Phú hình thành từ

Diện tích
~16.851 km²

Phường An Phú gồm những phường cũ nào? · Tra cứu sáp nhập →

Đặc điểm khu vực & mặt bằng giá

Trên bản đồ quy hoạch sử dụng đất, trong số thửa có mã loại đất thì khoảng 81% thuộc nhóm đất ở đô thị (ODT).

Mặt bằng giá (tham khảo)

Theo Bảng giá đất Nhà nước (Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng từ 1/1/2026), tuyến cao nhất phường tới khoảng 35,6 triệu/m², trung vị theo đoạn ~14,5 triệu/m² (chi tiết theo tuyến ở bảng bên dưới). Đây là giá Nhà nước dùng cho thuế/phí – đền bù, giá thị trường thường cao hơn.

Giá chỉ mang tính tham khảo, biến động theo thời điểm — hãy kiểm chứng tại thời điểm giao dịch.

Bảng giá đất Nhà nước — 123 tuyến đường

Cao nhất 35,6 triệu/m² · trung vị theo đoạn 14,5 triệu/m².

Tuyến đườngĐoạnGiá đất ở
Đường Nguyễn Văn Luông (đường Đt.743a Cũ)Đt.747b (ngã 4 Chùa Thầy Thỏ) – Nguyễn Du35,6 tr/m²
Đường 22 Tháng 12 (thuận Giao - An Phú + Đất Thánh)Đại Lộ Bình Dương – Ngã 6 An Phú28,1 tr/m²
Đường 22 Tháng 12 (thuận GiaoThủ Khoa Huân – Đại Lộ Bình Dương 4624,4 tr/m²
- An Phú + Đất Thánh) Mỹ Phước - Tân VạnThủ Khoa Huân – Ranh Phường An Phú22 tr/m²
Nguyễn Du (bình Hòa - An Phú)Ngã 3 Cửu Long – Công Ty Rosun20,6 tr/m²
An Phú 09 (ranh An Phú - Tân Đông Hiệp)Bùi Thị Xuân – An Phú 0720,4 tr/m²

Nguồn: Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND (HĐND TP.HCM), áp dụng từ 1/1/2026. Đây là giá Nhà nước dùng tính thuế, phí, tiền sử dụng đất và đền bù — giá thị trường thường cao hơn.

Tra cứu được gì tại Phường An Phú?

Ký hiệu loại đất trên bản đồ quy hoạch

Loại đất chủ đạo tại Phường An Phú: Chủ yếu đất ở đô thị (ODT).

Một số ký hiệu loại đất thường gặp khi tra cứu quy hoạch sử dụng đất:

ODT
Đất ở tại đô thị
ONT
Đất ở tại nông thôn
CLN
Đất trồng cây lâu năm
LUC
Đất chuyên trồng lúa nước
BHK
Đất bằng trồng cây hàng năm khác
DGT
Đất giao thông
DCX
Đất công viên, cây xanh
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

Xem đầy đủ ký hiệu loại đất →

Phường lân cận (Thành phố Thuận An cũ)

← Xem toàn bộ phường mới của Thành phố Thuận An (cũ)

Hướng dẫn liên quan

Câu hỏi thường gặp

Phường An Phú hình thành từ những phường cũ nào?

Phường An Phú được sắp xếp từ An Phú, Bình Chuẩn (Thành phố Thuận An, Bình Dương cũ) theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15 (hiệu lực 1/7/2025), nay trực thuộc TP.HCM theo mô hình chính quyền 2 cấp (bỏ cấp quận).

Mặt bằng giá nhà đất ở Phường An Phú ra sao?

Theo Bảng giá đất Nhà nước (Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng từ 1/1/2026), tuyến cao nhất phường tới khoảng 35,6 triệu/m², trung vị theo đoạn ~14,5 triệu/m² (chi tiết theo tuyến ở bảng bên dưới). Đây là giá Nhà nước dùng cho thuế/phí – đền bù, giá thị trường thường cao hơn. Đây là số liệu tham khảo, bạn nên kiểm chứng tại thời điểm giao dịch.

Cách xem thửa đất có dính quy hoạch ở Phường An Phú?

Mở bản đồ Ankapong tại Phường An Phú, bấm vào thửa đất cần xem để hiển thị số tờ, số thửa, loại đất và ranh quy hoạch (lộ giới) ngay trên nền bản đồ vệ tinh.

Tra cứu quy hoạch Phường An Phú có mất phí không?

Bạn có thể dùng thử miễn phí khu vực trung tâm. Để tra cứu đầy đủ toàn TP.HCM (bao gồm Phường An Phú) chỉ cần đăng nhập và mở gói Pro.