Ankapong

Các loại đất & ký hiệu trên bản đồ quy hoạch (ODT, CLN, LUC…)

9 phút đọc

Trên bản đồ quy hoạch và giấy chứng nhận, mục đích sử dụng đất được ghi bằng các ký hiệu viết tắt như ODT, CLN, LUC… Theo Luật Đất đai 2024 (Điều 9), đất được chia thành 3 nhóm: đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng; ký hiệu cụ thể quy định tại Phụ lục II Thông tư 08/2024/TT-BTNMT (hiệu lực 1/8/2024). Dưới đây là bảng tra đầy đủ các ký hiệu loại đất và cách đọc trên bản đồ.

Tra nhanh ký hiệu loại đất trên bản đồ quy hoạch

Gõ mã (ODT, CLN…) hoặc gõ tiếng Việt có dấu hay không dấu (đất ở, cay lau nam, tho cu) để tìm.

Tên loại đấtNhómMàu thường gặp
LUCĐất chuyên trồng lúa nướcNông nghiệpXanh lá
LUKĐất trồng lúa còn lạiNông nghiệpXanh lá
HNKĐất trồng cây hàng năm khácTừ 1/8/2024 gộp hai mã cũ BHK và NHK (Thông tư 25/2014) thành HNK.Nông nghiệpXanh lá
CLNĐất trồng cây lâu nămNông nghiệpXanh lá
RSXĐất rừng sản xuấtNông nghiệpXanh lá
RPHĐất rừng phòng hộNông nghiệpXanh lá
RDDĐất rừng đặc dụngNông nghiệpXanh lá
NTSĐất nuôi trồng thủy sảnNông nghiệpXanh lá
CNTĐất chăn nuôi tập trungNông nghiệpXanh lá
LMUĐất làm muốiNông nghiệpXanh lá
NKHĐất nông nghiệp khácNông nghiệpXanh lá
ONTĐất ở tại nông thônPhi nông nghiệpHồng / đỏ nhạt
ODTĐất ở tại đô thịPhi nông nghiệpHồng / đỏ nhạt
TSCĐất xây dựng trụ sở cơ quanPhi nông nghiệp
CQPĐất quốc phòngPhi nông nghiệp
CANĐất an ninhPhi nông nghiệp
TMDĐất thương mại, dịch vụPhi nông nghiệp
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpPhi nông nghiệpXám
SKKĐất khu công nghiệpPhi nông nghiệpXám
SKNĐất cụm công nghiệpPhi nông nghiệpXám
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sảnPhi nông nghiệpXám
DVHĐất xây dựng cơ sở văn hóaPhi nông nghiệp
DYTĐất xây dựng cơ sở y tếPhi nông nghiệp
DGDĐất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạoPhi nông nghiệp
DTTĐất xây dựng cơ sở thể dục thể thaoPhi nông nghiệp
DGTĐất công trình giao thôngPhi nông nghiệpVàng
DTLĐất công trình thủy lợiPhi nông nghiệpVàng
DNLĐất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộngPhi nông nghiệp
DBVĐất công trình bưu chính, viễn thôngPhi nông nghiệp
DSHĐất sinh hoạt cộng đồngPhi nông nghiệp
DKVĐất khu vui chơi, giải trí công cộngPhi nông nghiệp
DCHĐất chợPhi nông nghiệp
DRAĐất bãi thải, xử lý chất thảiPhi nông nghiệp
DDTĐất có di tích lịch sử - văn hóaPhi nông nghiệpTím / nâu
TONĐất tôn giáoPhi nông nghiệpTím / nâu
TINĐất tín ngưỡngPhi nông nghiệpTím / nâu
NTDĐất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa tángPhi nông nghiệp
SONĐất sông, ngòi, kênh, rạch, suốiPhi nông nghiệpXanh dương
MNCĐất có mặt nước chuyên dùngPhi nông nghiệpXanh dương
BCSĐất bằng chưa sử dụngChưa sử dụng
DCSĐất đồi núi chưa sử dụngChưa sử dụng
NCSNúi đá không có rừng câyChưa sử dụng

Đang hiển thị 42/42 mã. Màu là quy ước tham khảo — mỗi đợt/đơn vị lập bản đồ có thể tô khác.

Thửa của bạn đang mang mã nào?

Bảng trên cho biết mã nghĩa là gì, nhưng không cho biết thửa của bạn mang mã nào — điều đó nằm trên bản đồ địa chính và quy hoạch của chính thửa đó. Mở bản đồ, bấm vào thửa để xem loại đất, ranh và lộ giới.

Tra loại đất thửa của tôi trên bản đồ →

Nguồn mã: Phụ lục II Thông tư 08/2024/TT-BTNMT (hiệu lực 1/8/2024); phân nhóm theo Điều 9 Luật Đất đai 2024. Bảng để tra cứu nhanh — căn cứ pháp lý của từng thửa là hồ sơ địa chính và quyết định quy hoạch hiện hành.

Tra nhanh: ODT, CLN, LUC, BHK, ONT là gì?

Năm ký hiệu được hỏi nhiều nhất trên bản đồ quy hoạch — xem nghĩa ngắn gọn dưới đây, bấm vào mã để đọc chi tiết (điều kiện xây nhà, chuyển mục đích, mua bán). Bảng tra đầy đủ tất cả ký hiệu nằm ở các mục bên dưới.

  • ODT — Đất ở tại đô thị: đất phi nông nghiệp, được xây nhà ở. Đọc chi tiết đất ODT
  • CLN — Đất trồng cây lâu năm (nhóm nông nghiệp): chưa được xây nhà khi chưa chuyển mục đích. Đọc chi tiết đất CLN
  • LUC — Đất chuyên trồng lúa nước: loại đất khó chuyển mục đích nhất. Đọc chi tiết đất LUC
  • BHK — Đất bằng trồng cây hằng năm khác (từ 1/8/2024 gộp thành HNK). Đọc chi tiết đất BHK
  • ONT — Đất ở tại nông thôn: cũng là đất ở, được xây nhà, nằm ở khu vực xã.

Loại đất & căn cứ pháp lý mới nhất

Mỗi thửa đất được Nhà nước xác định một mục đích sử dụng — ví dụ đất ở, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ… Mục đích này quyết định bạn được làm gì trên đất (xây nhà ở, canh tác, kinh doanh) và là yếu tố quan trọng khi mua bán hay xin phép xây dựng.

Hệ thống ký hiệu hiện hành theo Thông tư 08/2024/TT-BTNMT, áp dụng từ 1/8/2024. Giấy chứng nhận và bản đồ địa chính cấp trước đó có thể còn dùng mã theo Thông tư 25/2014 (vd 'đất bằng trồng cây hàng năm khác' ghi BHK, nay gộp thành HNK) — các giấy tờ cũ vẫn còn giá trị pháp lý.

Nhóm 1 — Đất nông nghiệp

Nhóm đất phục vụ sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp và làm muối:

  • LUC — Đất chuyên trồng lúa nước
  • LUK — Đất trồng lúa còn lại
  • HNK — Đất trồng cây hàng năm khác (gồm BHK, NHK cũ)
  • CLN — Đất trồng cây lâu năm
  • RSX — Đất rừng sản xuất
  • RPH — Đất rừng phòng hộ
  • RDD — Đất rừng đặc dụng
  • NTS — Đất nuôi trồng thủy sản
  • CNT — Đất chăn nuôi tập trung
  • LMU — Đất làm muối
  • NKH — Đất nông nghiệp khác

Nhóm 2 — Đất phi nông nghiệp

Nhóm đất ở, sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp và các công trình công cộng:

  • ONT — Đất ở tại nông thôn
  • ODT — Đất ở tại đô thị
  • TSC — Đất xây dựng trụ sở cơ quan
  • CQP — Đất quốc phòng
  • CAN — Đất an ninh
  • TMD — Đất thương mại, dịch vụ
  • SKC — Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  • SKK — Đất khu công nghiệp
  • SKN — Đất cụm công nghiệp
  • SKS — Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • DVH — Đất xây dựng cơ sở văn hóa
  • DYT — Đất xây dựng cơ sở y tế
  • DGD — Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
  • DTT — Đất xây dựng cơ sở thể dục thể thao
  • DGT — Đất công trình giao thông
  • DTL — Đất công trình thủy lợi
  • DNL — Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
  • DBV — Đất công trình bưu chính, viễn thông
  • DSH — Đất sinh hoạt cộng đồng
  • DKV — Đất khu vui chơi, giải trí công cộng
  • DCH — Đất chợ
  • DRA — Đất bãi thải, xử lý chất thải
  • DDT — Đất có di tích lịch sử - văn hóa
  • TON — Đất tôn giáo
  • TIN — Đất tín ngưỡng
  • NTD — Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng
  • SON — Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối
  • MNC — Đất có mặt nước chuyên dùng

Nhóm 3 — Đất chưa sử dụng

Đất chưa xác định mục đích sử dụng hoặc chưa đưa vào sử dụng:

  • BCS — Đất bằng chưa sử dụng
  • DCS — Đất đồi núi chưa sử dụng
  • NCS — Núi đá không có rừng cây

Màu sắc các loại đất trên bản đồ quy hoạch

Bản đồ quy hoạch sử dụng đất tô màu theo nhóm mục đích để dễ nhận diện. Quy ước màu phổ biến (mang tính tham khảo, có thể khác nhau giữa các đợt/đơn vị lập bản đồ):

  • Hồng / đỏ nhạt — Đất ở (ODT, ONT)
  • Vàng — Đất công cộng, hạ tầng kỹ thuật (giao thông DGT, thủy lợi DTL)
  • Xanh lá — Đất nông nghiệp, cây xanh, công viên (CLN, LUC, DCX)
  • Xám — Đất công nghiệp, sản xuất (SKK, SKC)
  • Tím / nâu — Đất di tích, tôn giáo, tín ngưỡng (DDT, TON, TIN)
  • Xanh dương — Đất mặt nước, sông ngòi (SON, MNC)

Cách tra loại đất của thửa trên Ankapong

Trên bản đồ Ankapong, loại đất được thể hiện bằng màu sắc; khi bấm vào một thửa, thông tin loại đất sẽ hiển thị cùng số tờ, số thửa và ranh quy hoạch. Đây là cách nhanh để biết một khu vực chủ yếu là đất ở, đất nông nghiệp hay loại khác.

Lưu ý: ký hiệu và phân loại có thể thay đổi theo quy định từng thời kỳ. Hãy đối chiếu loại đất chính thức trên giấy chứng nhận và với cơ quan quản lý đất đai trước khi giao dịch.

Loại đất và quy hoạch sử dụng đất của thửa hiển thị khi bấm vào trên bản đồ
Bấm vào thửa — quy hoạch sử dụng đất (vd 'Đất phức hợp') hiển thị cùng diện tích.

Câu hỏi thường gặp

Đất CLN là gì?

CLN là ký hiệu Đất trồng cây lâu năm — thuộc nhóm đất nông nghiệp theo Phụ lục II Thông tư 08/2024/TT-BTNMT. Đây là đất dùng để trồng các loại cây lâu năm (cây ăn quả, cây công nghiệp lâu năm, cây lấy gỗ, cây cảnh…), không phải đất ở nên không được xây nhà khi chưa chuyển mục đích sử dụng. Trên bản đồ quy hoạch, CLN thường được tô màu xanh lá.

Đất ODT là gì?

ODT là ký hiệu Đất ở tại đô thị — đất ở của hộ gia đình, cá nhân tại phường, thị trấn. Đây là đất phi nông nghiệp, sử dụng ổn định lâu dài và được xây nhà ở; việc xây dựng phải tuân thủ quy hoạch đô thị, chỉ giới đường đỏ, mật độ và hệ số sử dụng đất. Trên bản đồ quy hoạch, đất ở thường tô màu hồng/đỏ nhạt; giá ODT thường cao hơn đất ở nông thôn (ONT) do hạ tầng và mật độ dân cư đô thị.

Đất ONT là gì?

ONT là ký hiệu Đất ở tại nông thôn — đất ở của hộ gia đình, cá nhân tại khu vực xã. Cũng là đất ở (phi nông nghiệp, lâu dài, được xây nhà) như ODT nhưng thuộc địa bàn nông thôn, thường gắn với đất vườn/ao trong cùng thửa và mật độ xây dựng thoáng hơn. Sau sắp xếp đơn vị hành chính, một số khu vực lên phường có thể được điều chỉnh loại đất theo quy hoạch đô thị mới.

Đất CLN có xây nhà ở được không?

CLN là đất trồng cây lâu năm (nhóm đất nông nghiệp), không được xây nhà ở khi chưa chuyển mục đích. Muốn xây nhà phải xin chuyển sang đất ở (ODT/ONT) và được cơ quan có thẩm quyền cho phép; điều kiện cốt lõi là việc chuyển phải phù hợp quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt cho khu vực. Khi chuyển, người dân nộp tiền sử dụng đất bằng 100% chênh lệch giữa giá đất ở và giá đất nông nghiệp theo bảng giá đất tại thời điểm có quyết định (Nghị định 103/2024/NĐ-CP). Riêng đất vườn, ao gắn liền với đất ở trong cùng thửa, một số trường hợp được giảm tiền sử dụng đất theo quy định.

ODT và ONT khác nhau thế nào?

Cả hai đều là đất ở, sử dụng ổn định lâu dài và đều được xây nhà. Khác biệt chính: ODT là đất ở tại đô thị (phường, thị trấn), khi xây dựng phải tuân thủ quy hoạch đô thị, chỉ giới đường đỏ, mật độ xây dựng và hệ số sử dụng đất chặt chẽ hơn; ONT là đất ở tại nông thôn (xã), thường gắn với đất vườn/ao phục vụ đời sống trong cùng thửa, quy hoạch và mật độ xây dựng thường thoáng hơn. Hạn mức công nhận/giao đất ở của từng loại do UBND cấp tỉnh quy định riêng theo khu vực; giá đất ODT thường cao hơn ONT do hạ tầng và mật độ dân cư đô thị. Sau sắp xếp đơn vị hành chính, một số khu vực nông thôn đã lên phường nên loại đất có thể được điều chỉnh theo quy hoạch mới.

Đất SKC là gì?

SKC là đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (Phụ lục II Thông tư 08/2024/TT-BTNMT) — dùng để xây nhà xưởng, cơ sở sản xuất, tiểu thủ công nghiệp, kho bãi nằm ngoài khu công nghiệp (SKK) và cụm công nghiệp (SKN). Đây là đất phi nông nghiệp nhưng không phải đất ở, không được dùng để ở; thường được giao/cho thuê có thời hạn (phổ biến tối đa 50 năm) chứ không lâu dài như đất ODT/ONT. Muốn ở phải chuyển sang đất ở, phù hợp quy hoạch và được cơ quan có thẩm quyền cho phép.

Đất LUC có chuyển sang đất ở được không?

Được, nhưng rất chặt. LUC (đất chuyên trồng lúa nước) thuộc diện đất lúa được Nhà nước bảo vệ nghiêm ngặt. Việc chuyển sang đất ở phải đồng thời phù hợp quy hoạch sử dụng đất và có trong kế hoạch sử dụng đất hằng năm đã được phê duyệt, đồng thời được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Người được chuyển phải nộp tiền sử dụng đất (100% chênh lệch giá đất ở và giá đất nông nghiệp) và một khoản bảo vệ, phát triển đất trồng lúa theo quy định. Vì vậy không phải thửa LUC nào cũng chuyển được — cần kiểm tra quy hoạch khu vực trước.

Giấy tờ cũ ghi mã BHK, NHK thì đọc thế nào?

BHK (đất bằng trồng cây hàng năm khác) và NHK (đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác) là mã theo Thông tư 25/2014/TT-BTNMT. Từ 1/8/2024, Thông tư 08/2024/TT-BTNMT gộp chung thành HNK — đất trồng cây hàng năm khác (vẫn thuộc nhóm đất nông nghiệp). Giấy chứng nhận, bản đồ địa chính cũ ghi BHK/NHK vẫn còn nguyên giá trị pháp lý; khi cấp đổi giấy mới sẽ chuyển sang ký hiệu HNK.

Nhận bản tin quy hoạch TP.HCM

Email khi có quy hoạch mới, biến động sáp nhập phường và hướng dẫn thủ tục đất đai. Không spam — hủy bất cứ lúc nào bằng 1 click.

Dùng thử ngay — không cần đăng ký

Bản đồ thật — khám phá ngay

Trải nghiệm bản đồ thửa đất Quận 1 đầy đủ như app: bấm vào thửa để xem loại đất & diện tích, đo đạc, tra ranh quy hoạch.

Mở toàn màn hình →