Ankapong

Bản đồ quy hoạch Phường Bình Dương, TP.HCM

Phường Bình Dương thuộc TP.HCM (trước thuộc tỉnh Bình Dương), được sắp xếp từ 4 đơn vị hành chính cũ; phần lớn thửa đất là đất ở đô thị. Tra cứu ranh quy hoạch, lộ giới và loại đất từng thửa ngay trên bản đồ.

Phường Bình Dương được thành lập trên cơ sở sắp xếp Hòa Phú, Phú Mỹ, Phú Tân, Phú Chánh (Bình Dương cũ) theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15 (hiệu lực 1/7/2025). Bạn có thể tra cứu ranh quy hoạch, lộ giới và loại đất của từng thửa trong phường ngay trên bản đồ.

Xem bản đồ quy hoạch Phường Bình Dương

Mở thẳng bản đồ tại đúng vị trí Phường Bình Dương trên nền vệ tinh TP.HCM.

Bản đồ thật (demo) — bấm vào thửa để xem loại đất & diện tích; kéo để khám phá. Ra ngoài khu trung tâm sẽ mời đăng nhập để xem toàn TP.HCM.

Phường Bình Dương hình thành từ

Diện tích
~58.157 km²

Phường Bình Dương gồm những phường cũ nào? · Tra cứu sáp nhập →

Đặc điểm khu vực & mặt bằng giá

Trên bản đồ quy hoạch sử dụng đất, trong số thửa có mã loại đất thì khoảng 64% thuộc nhóm đất ở đô thị (ODT).

Mặt bằng giá (tham khảo)

Theo Bảng giá đất Nhà nước (Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng từ 1/1/2026), tuyến cao nhất phường tới khoảng 31 triệu/m², trung vị theo đoạn ~9,3 triệu/m² (chi tiết theo tuyến ở bảng bên dưới). Đây là giá Nhà nước dùng cho thuế/phí – đền bù, giá thị trường thường cao hơn.

Giá chỉ mang tính tham khảo, biến động theo thời điểm — hãy kiểm chứng tại thời điểm giao dịch.

Bảng giá đất Nhà nước — 174 tuyến đường

Cao nhất 31 triệu/m² · trung vị theo đoạn 9,3 triệu/m².

Tuyến đườngĐoạnGiá đất ở
Huỳnh Văn Lũy (đt.742)Mỹ Phước - Tân Vạn – Võ Văn Kiệt (tạo Lực 6)31 tr/m²
Phạm Ngọc ThạchRanh Phú Lợi - Bình Dương – Huỳnh Văn Lũy 2927,6 tr/m²
Hoàng Hoa ThámĐại Lộ Bình Dương – Đại Lộ Bình Dương26,9 tr/m²
Đường Nội Bộ Khu Tđc Phú Mỹ (khu Phố 1)thửa đất tiếp giáp đường đx- 033, đx-03824 tr/m²
Huỳnh Văn Lũy (tạo Lực 7)Võ Văn Kiệt (tạo Lực 6) – Ranh Bình Dương – Vĩnh Tân22,1 tr/m²
Đường Nội Bộ Khu Tđc Phú Mỹ (khu Phố 1) Đường Nội Bộđường nội bộ còn lại có bề rộng mặt đường dưới 9m22 tr/m²

Nguồn: Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND (HĐND TP.HCM), áp dụng từ 1/1/2026. Đây là giá Nhà nước dùng tính thuế, phí, tiền sử dụng đất và đền bù — giá thị trường thường cao hơn.

Tra cứu được gì tại Phường Bình Dương?

Ký hiệu loại đất trên bản đồ quy hoạch

Loại đất chủ đạo tại Phường Bình Dương: Chủ yếu đất ở đô thị (ODT).

Một số ký hiệu loại đất thường gặp khi tra cứu quy hoạch sử dụng đất:

ODT
Đất ở tại đô thị
ONT
Đất ở tại nông thôn
CLN
Đất trồng cây lâu năm
LUC
Đất chuyên trồng lúa nước
BHK
Đất bằng trồng cây hàng năm khác
DGT
Đất giao thông
DCX
Đất công viên, cây xanh
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

Xem đầy đủ ký hiệu loại đất →

Phường lân cận (Thành phố Thủ Dầu Một cũ)

← Xem toàn bộ phường mới của Thành phố Thủ Dầu Một (cũ)

Hướng dẫn liên quan

Câu hỏi thường gặp

Phường Bình Dương hình thành từ những phường cũ nào?

Phường Bình Dương được sắp xếp từ Hòa Phú, Phú Mỹ, Phú Tân, Phú Chánh (Bình Dương cũ) theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15 (hiệu lực 1/7/2025), nay trực thuộc TP.HCM theo mô hình chính quyền 2 cấp (bỏ cấp quận).

Mặt bằng giá nhà đất ở Phường Bình Dương ra sao?

Theo Bảng giá đất Nhà nước (Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng từ 1/1/2026), tuyến cao nhất phường tới khoảng 31 triệu/m², trung vị theo đoạn ~9,3 triệu/m² (chi tiết theo tuyến ở bảng bên dưới). Đây là giá Nhà nước dùng cho thuế/phí – đền bù, giá thị trường thường cao hơn. Đây là số liệu tham khảo, bạn nên kiểm chứng tại thời điểm giao dịch.

Cách xem thửa đất có dính quy hoạch ở Phường Bình Dương?

Mở bản đồ Ankapong tại Phường Bình Dương, bấm vào thửa đất cần xem để hiển thị số tờ, số thửa, loại đất và ranh quy hoạch (lộ giới) ngay trên nền bản đồ vệ tinh.

Tra cứu quy hoạch Phường Bình Dương có mất phí không?

Bạn có thể dùng thử miễn phí khu vực trung tâm. Để tra cứu đầy đủ toàn TP.HCM (bao gồm Phường Bình Dương) chỉ cần đăng nhập và mở gói Pro.