Ankapong

Bản đồ quy hoạch Phường An Phú Đông, TP.HCM

Phường An Phú Đông thuộc TP.HCM, được sắp xếp từ 2 đơn vị hành chính cũ; dữ liệu phủ 11.490 thửa đất. Tra cứu ranh quy hoạch, lộ giới và loại đất từng thửa ngay trên bản đồ.

Phường An Phú Đông được thành lập trên cơ sở sắp xếp Phường An Phú Đông, Phường Thạnh Lộc (thuộc Quận 12 cũ) theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15 (hiệu lực 1/7/2025). Bạn có thể tra cứu ranh quy hoạch, lộ giới và loại đất của từng thửa trong phường ngay trên bản đồ.

Xem bản đồ quy hoạch Phường An Phú Đông

Mở thẳng bản đồ tại đúng vị trí Phường An Phú Đông trên nền vệ tinh TP.HCM.

Bản đồ thật (demo) — bấm vào thửa để xem loại đất & diện tích; kéo để khám phá. Ra ngoài khu trung tâm sẽ mời đăng nhập để xem toàn TP.HCM.

Phường An Phú Đông hình thành từ

Diện tích
~14.59 km²

Phường An Phú Đông gồm những phường cũ nào? · Tra cứu sáp nhập →

Đặc điểm khu vực & mặt bằng giá

Trên bản đồ quy hoạch sử dụng đất, trong số 11.317 thửa có mã loại đất thì 78,5% mang mã ODT (Đất ở tại đô thị), 16,1% mang mã LNK (bộ dữ liệu chưa kèm tên loại đất), 2,0% mang mã BHK (Đất bằng trồng cây hàng năm khác).

Trục đường chính

  • Hà Huy Giáp
  • Thạnh Lộc 15
  • Thạnh Lộc 16

Mặt bằng giá (tham khảo)

Theo Bảng giá đất Nhà nước (Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng từ 1/1/2026), tuyến cao nhất phường tới khoảng 60,8 triệu/m², trung vị theo đoạn ~27,5 triệu/m² (chi tiết theo tuyến ở bảng bên dưới). Đây là giá Nhà nước dùng cho thuế/phí – đền bù, giá thị trường thường cao hơn.

Giá chỉ mang tính tham khảo, biến động theo thời điểm — hãy kiểm chứng tại thời điểm giao dịch.

Bảng giá đất Nhà nước — 11 tuyến đường

Cao nhất 60,8 triệu/m² · trung vị theo đoạn 27,5 triệu/m².

Tuyến đườngĐoạnGiá đất ở
Thạnh Lộc 16Nhánh Rẽ Ngã Tư Ga – Thửa Đất Số 162, Tờ 2160,8 tr/m²
Hà Huy GiápCầu An Lộc – Ngã Tư Ga58,1 tr/m²
Đỗ Mười (quốc Lộ 1 Cũ)Cầu Cả Bốn – Ngã Tư Ga43,7 tr/m²
Đình Giao Khẩutrọn đường27,5 tr/m²
Nguyễn Thị SáuHà Huy Giáp – Rạch Giao Khẩu27,5 tr/m²
Thạnh Lộc 15Quốc Lộ 1 – Sông Sài Gòn27,5 tr/m²

Nguồn: Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND (HĐND TP.HCM), áp dụng từ 1/1/2026. Đây là giá Nhà nước dùng tính thuế, phí, tiền sử dụng đất và đền bù — giá thị trường thường cao hơn.

Xem bảng giá đất Nhà nước cả TP.HCM — 168 phường/xã theo tuyến đường →

Tra cứu được gì tại Phường An Phú Đông?

Ký hiệu loại đất trên bản đồ quy hoạch

Loại đất chủ đạo tại Phường An Phú Đông: Chủ yếu Đất ở tại đô thị (ODT).

Một số ký hiệu loại đất thường gặp khi tra cứu quy hoạch sử dụng đất:

ODT
Đất ở tại đô thị
ONT
Đất ở tại nông thôn
CLN
Đất trồng cây lâu năm
LUC
Đất chuyên trồng lúa nước
BHK
Đất bằng trồng cây hàng năm khác
DGT
Đất giao thông
DCX
Đất công viên, cây xanh
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

Xem đầy đủ ký hiệu loại đất →

Phường lân cận (Quận 12 cũ)

← Xem toàn bộ phường mới của Quận 12 (cũ)

Hướng dẫn liên quan

Câu hỏi thường gặp

Phường An Phú Đông hình thành từ những phường cũ nào?

Phường An Phú Đông được sắp xếp từ Phường An Phú Đông, Phường Thạnh Lộc (thuộc Quận 12 cũ) theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15 (hiệu lực 1/7/2025), nay trực thuộc TP.HCM theo mô hình chính quyền 2 cấp (bỏ cấp quận).

Mặt bằng giá nhà đất ở Phường An Phú Đông ra sao?

Theo Bảng giá đất Nhà nước (Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng từ 1/1/2026), tuyến cao nhất phường tới khoảng 60,8 triệu/m², trung vị theo đoạn ~27,5 triệu/m² (chi tiết theo tuyến ở bảng bên dưới). Đây là giá Nhà nước dùng cho thuế/phí – đền bù, giá thị trường thường cao hơn. Đây là số liệu tham khảo, bạn nên kiểm chứng tại thời điểm giao dịch.

Cách xem thửa đất có dính quy hoạch ở Phường An Phú Đông?

Mở bản đồ Ankapong tại Phường An Phú Đông, bấm vào thửa đất cần xem để hiển thị số tờ, số thửa, loại đất và ranh quy hoạch (lộ giới) ngay trên nền bản đồ vệ tinh.

Tra cứu quy hoạch Phường An Phú Đông có mất phí không?

Bạn có thể dùng thử miễn phí khu vực trung tâm. Để tra cứu đầy đủ toàn TP.HCM (bao gồm Phường An Phú Đông) chỉ cần đăng nhập và mở gói Pro.