Ankapong

Bản đồ quy hoạch Phường Thới An, TP.HCM

Phường Thới An thuộc TP.HCM, được sắp xếp từ 2 đơn vị hành chính cũ; dữ liệu phủ 14.353 thửa đất. Tra cứu ranh quy hoạch, lộ giới và loại đất từng thửa ngay trên bản đồ.

Phường Thới An được thành lập trên cơ sở sắp xếp Phường Thạnh Xuân, Phường Thới An (thuộc Quận 12 cũ) theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15 (hiệu lực 1/7/2025). Bạn có thể tra cứu ranh quy hoạch, lộ giới và loại đất của từng thửa trong phường ngay trên bản đồ.

Xem bản đồ quy hoạch Phường Thới An

Mở thẳng bản đồ tại đúng vị trí Phường Thới An trên nền vệ tinh TP.HCM.

Bản đồ thật (demo) — bấm vào thửa để xem loại đất & diện tích; kéo để khám phá. Ra ngoài khu trung tâm sẽ mời đăng nhập để xem toàn TP.HCM.

Phường Thới An hình thành từ

Diện tích
~14.89 km²

Phường Thới An gồm những phường cũ nào? · Tra cứu sáp nhập →

Đặc điểm khu vực & mặt bằng giá

Trên bản đồ quy hoạch sử dụng đất, trong số 14.233 thửa có mã loại đất thì 70,4% mang mã ODT (Đất ở tại đô thị), 14,0% mang mã LNK (bộ dữ liệu chưa kèm tên loại đất), 9,1% mang mã BHK (Đất bằng trồng cây hàng năm khác).

Trục đường chính

  • Lê Thị Riêng
  • Hà Huy Giáp
  • Lê Văn Khương

Mặt bằng giá (tham khảo)

Theo Bảng giá đất Nhà nước (Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng từ 1/1/2026), tuyến cao nhất phường tới khoảng 62,0 triệu/m², trung vị theo đoạn ~39,5 triệu/m² (chi tiết theo tuyến ở bảng bên dưới). Đây là giá Nhà nước dùng cho thuế/phí – đền bù, giá thị trường thường cao hơn.

Giá chỉ mang tính tham khảo, biến động theo thời điểm — hãy kiểm chứng tại thời điểm giao dịch.

Bảng giá đất Nhà nước — 15 tuyến đường

Cao nhất 62 triệu/m² · trung vị theo đoạn 39,5 triệu/m².

Tuyến đườngĐoạnGiá đất ở
Lê Văn KhươngNgã Tư Tân Thới Hiệp – Cầu Dừa62 tr/m²
Nguyễn Thị KiêuLê Văn Khương – Lê Thị Riêng60,8 tr/m²
Lê Thị RiêngĐỗ Mười (quốc Lộ 1) – Lê Quang Hoà58,8 tr/m²
Lê Đức ThọCầu Trường Đai – Ngả Tư Tân Thới Hiệp46,6 tr/m²
Hà Huy GiápCầu Giao Khẩu – Bùi Công Trừng44,7 tr/m²
Đỗ Mười (quốc Lộ 1)Ngã Tư Tân Thới Hiệp – Cầu Cả Bốn43,7 tr/m²

Nguồn: Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND (HĐND TP.HCM), áp dụng từ 1/1/2026. Đây là giá Nhà nước dùng tính thuế, phí, tiền sử dụng đất và đền bù — giá thị trường thường cao hơn.

Xem bảng giá đất Nhà nước cả TP.HCM — 168 phường/xã theo tuyến đường →

Tra cứu được gì tại Phường Thới An?

Ký hiệu loại đất trên bản đồ quy hoạch

Loại đất chủ đạo tại Phường Thới An: Chủ yếu Đất ở tại đô thị (ODT).

Một số ký hiệu loại đất thường gặp khi tra cứu quy hoạch sử dụng đất:

ODT
Đất ở tại đô thị
ONT
Đất ở tại nông thôn
CLN
Đất trồng cây lâu năm
LUC
Đất chuyên trồng lúa nước
BHK
Đất bằng trồng cây hàng năm khác
DGT
Đất giao thông
DCX
Đất công viên, cây xanh
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

Xem đầy đủ ký hiệu loại đất →

Phường lân cận (Quận 12 cũ)

← Xem toàn bộ phường mới của Quận 12 (cũ)

Hướng dẫn liên quan

Câu hỏi thường gặp

Phường Thới An hình thành từ những phường cũ nào?

Phường Thới An được sắp xếp từ Phường Thạnh Xuân, Phường Thới An (thuộc Quận 12 cũ) theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15 (hiệu lực 1/7/2025), nay trực thuộc TP.HCM theo mô hình chính quyền 2 cấp (bỏ cấp quận).

Mặt bằng giá nhà đất ở Phường Thới An ra sao?

Theo Bảng giá đất Nhà nước (Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng từ 1/1/2026), tuyến cao nhất phường tới khoảng 62,0 triệu/m², trung vị theo đoạn ~39,5 triệu/m² (chi tiết theo tuyến ở bảng bên dưới). Đây là giá Nhà nước dùng cho thuế/phí – đền bù, giá thị trường thường cao hơn. Đây là số liệu tham khảo, bạn nên kiểm chứng tại thời điểm giao dịch.

Cách xem thửa đất có dính quy hoạch ở Phường Thới An?

Mở bản đồ Ankapong tại Phường Thới An, bấm vào thửa đất cần xem để hiển thị số tờ, số thửa, loại đất và ranh quy hoạch (lộ giới) ngay trên nền bản đồ vệ tinh.

Tra cứu quy hoạch Phường Thới An có mất phí không?

Bạn có thể dùng thử miễn phí khu vực trung tâm. Để tra cứu đầy đủ toàn TP.HCM (bao gồm Phường Thới An) chỉ cần đăng nhập và mở gói Pro.